dao cóc mùn
발음
북부
/zaːw˧˧ kawk˧˥ mṳn˨˩/
중부
/jaːw˧˥ ka̰wk˩˧ muŋ˧˧/
남부
/jaːw˧˧ kawk˧˥ muŋ˨˩/
Dao Cóc Mùn enproper name
고유명사
Dao Cóc Mùn
proper name
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
Dao Cóc Mùn
고유명사.
vi Tên "dao cóc mùn" xuất hiện trong văn bản.
ko The name "Dao Cóc Mùn" appears in the text.
구성
dao / cóc / mùn
▸
구성
dao / cóc / mùn
쓰임
đồng dao / dao cau / dao động ký / dao động …
▸
쓰임
đồng dao / dao cau / dao động ký / dao động …