dường nào
발음
북부
/zɨə̤ŋ˨˩ na̤ːw˨˩/
중부
/jɨəŋ˧˧ naːw˧˧/
남부
/jɨəŋ˨˩ naːw˨˩/
듣기
얼마나 enhow much
부사
얼마나
how much
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
얼마나
담화·논리
정도나 양을 물을 때 쓰는 표현.
vi Tôi không thể diễn tả được niềm vui ấy lớn dường nào.
ko 그 기쁨이 얼마나 큰지 표현할 수 없다.
구성
dường / nào / dường + nào 의 합성
▸
구성
dường / nào / dường + nào 의 합성
어원dường + nào 의 합성
유의어
dường / dường như / dường lôi
▸
유의어
dường / dường như / dường lôi
쓰임
cúng dường / thế nào / đời nào / khi nào cũng …
▸
쓰임
cúng dường / thế nào / đời nào / khi nào cũng …