dường lôi
발음
북부
/zɨə̤ŋ˨˩ loj˧˧/
중부
/jɨəŋ˧˧ loj˧˥/
남부
/jɨəŋ˨˩ loj˧˧/
천둥 같은 enthunderous
명사
천둥 같은
thunderous
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
천둥 같은
담화·논리
하늘에서 울리는 천둥처럼 매우 크고 강력한 소리.
vi Âm thanh của vụ nổ vang dội như dường lôi trên bầu trời.
ko 폭발음은 마치 하늘의 천둥처럼 울렸다.
구성
dường / lôi
▸
구성
dường / lôi
유의어
đường lối / dường nào / dường / dường như
▸
유의어
đường lối / dường nào / dường / dường như
쓰임
cúng dường / lôi cuốn / xe lôi / lôi la …
▸
쓰임
cúng dường / lôi cuốn / xe lôi / lôi la …