dây tiếp địa
발음
북부
/zəj˧˧ tiəp˧˥ ɗḭʔə˨˩/
중부
/jəj˧˥ tiə̰p˩˧ ɗḭə˨˨/
남부
/jəj˧˧ tiəp˧˥ ɗiə˨˩˨/
접지선 engrounding wire
명사
접지선
grounding wire
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
접지선 담화·논리
전기 회로를 대지에 연결하기 위한 도체.
vi Thợ điện đang lắp đặt dây tiếp địa cho tòa nhà.
ko 전기 기사가 건물의 접지선을 설치하고 있다.
구성
dây / tiếp / địa …
▸
구성
dây / tiếp / địa …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
絏接地
음절별 후보
dây
絏
tiếp
接
địa
地
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
Ba hoa thiên địa / lĩnh địa / trắc địa / đường trắc địa …
▸
유의어
Ba hoa thiên địa / lĩnh địa / trắc địa / đường trắc địa …
쓰임
dây cáp / đường dây / dây nói / lên dây …
▸
쓰임
dây cáp / đường dây / dây nói / lên dây …