Ba hoa thiên địa
발음
북부
/ɓaː˧˧ hwaː˧˧ tʰiən˧˧ ɗḭʔə˨˩/
중부
/ɓaː˧˥ hwaː˧˥ tʰiəŋ˧˥ ɗḭə˨˨/
남부
/ɓaː˧˧ hwaː˧˧ tʰiəŋ˧˧ ɗiə˨˩˨/
듣기
자랑하다 enboast
proverb
자랑하다
boast
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
proverb
자랑하다
기본 동작
자신의 업적이나 소유물을 과장하여 뽐내는 것.
vi Anh ta hay ba hoa thiên địa về những thành công của mình.
ko 그는 자신의 성과를 자주 자랑한다.
구성
ba hoa / thiên địa / 爸花天地
▸
구성
ba hoa / thiên địa / 爸花天地
한자
음절 대응 추정
대표 후보
爸花天地
음절별 후보
ba
爸
hoa
花
thiên
天
địa
地
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ba hoa / chém gió / khoe khoang / tự khoa …
▸
유의어
ba hoa / chém gió / khoe khoang / tự khoa …
쓰임
ba hoa thiên địa / ba hoa xích đế / thiên địa hội / thiên địa tuần hoàn
▸
쓰임
ba hoa thiên địa / ba hoa xích đế / thiên địa hội / thiên địa tuần hoàn