thiên địa tuần hoàn
발음
북부
/tʰiən˧˧ ɗḭʔə˨˩ twə̤n˨˩ hwa̤ːn˨˩/
중부
/tʰiəŋ˧˥ ɗḭə˨˨ twəŋ˧˧ hwaːŋ˧˧/
남부
/tʰiəŋ˧˧ ɗiə˨˩˨ twəŋ˨˩ hwaːŋ˨˩/
듣기
우주의 순환 encosmic cycle
unknown
우주의 순환
cosmic cycle
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
우주의 순환
담화·논리
세상의 사건과 자연 현상이 연속적이고 예측 가능한 주기로 반복된다는 철학적 개념.
vi Nhiều người tin vào sự thiên địa tuần hoàn của tự nhiên.
ko 많은 사람들이 자연의 우주적 순환을 믿는다.
구성
thiên địa / tuần hoàn / 天地巡還
▸
구성
thiên địa / tuần hoàn / 天地巡還
한자
음절 대응 추정
대표 후보
天地巡還
음절별 후보
thiên
天
địa
地
tuần
巡
hoàn
還(完 / 丸)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
hệ tuần hoàn / truy hoàn / nhân hoàn / thợ kim hoàn …
▸
유의어
hệ tuần hoàn / truy hoàn / nhân hoàn / thợ kim hoàn …
쓰임
ba hoa thiên địa / thiên địa hội / kinh tế tuần hoàn / bảng tuần hoàn …
▸
쓰임
ba hoa thiên địa / thiên địa hội / kinh tế tuần hoàn / bảng tuần hoàn …