địa phương
발음
북부
/ɗḭʔə˨˩ fɨəŋ˧˧/
중부
/ɗḭə˨˨ fɨəŋ˧˥/
남부
/ɗiə˨˩˨ fɨəŋ˧˧/
듣기
지방 enregion
명사
지방
region
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
지방 (region)
뜻 1
명사
지역
장소·건물
Places
나라, 마을, 도시의 특정 지역 또는 가까운 특정 지역.
vi Mỗi địa phương đều có những phong tục riêng.
ko 각 지방에는 고유한 풍습이 있습니다.
지역 (local)
뜻 1
형용사
지역의
나라 전체나 세계가 아니라 특정 지역이나 구역과 관련된.
vi Chúng tôi thường mua các sản phẩm địa phương.
ko 우리는 현지 제품을 자주 삽니다.
구성
địa / phương
▸
구성
địa / phương
유의어
địa ngục / địa cấp thị / địa chất / địa chất học …
▸
유의어
địa ngục / địa cấp thị / địa chất / địa chất học …
쓰임
địa phương chí / nhóm địa phương / tiếng địa phương / địa phương chủ nghĩa …
▸
쓰임
địa phương chí / nhóm địa phương / tiếng địa phương / địa phương chủ nghĩa …