dân chủ hóa
듣기
민주화(옛 철자) enform of dan chu hoa
명사
민주화(옛 철자)
form of dan chu hoa
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
민주화(옛 철자)
담화·논리
이 단어의 철자에서 전통적인 성조 부호를 배치하는 방식.
vi Cách viết dân chủ hóa vẫn xuất hiện trong một số văn bản cũ.
ko 민주화의 철자는 일부 오래된 문서에 여전히 보인다.
구성
dân chủ / hóa
▸
구성
dân chủ / hóa
유의어
dân chủ hoá
▸
유의어
dân chủ hoá
쓰임
chế độ dân chủ / cộng hòa dân chủ nhân dân triều tiên / cộng hòa dân chủ đức / dân chủ xã hội …
▸
쓰임
chế độ dân chủ / cộng hòa dân chủ nhân dân triều tiên / cộng hòa dân chủ đức / dân chủ xã hội …