cộng hòa dân chủ nhân dân triều tiên
발음
북부
/kə̰ʔwŋ˨˩ hwa̤ː˨˩ zən˧˧ ʨṵ˧˩˧ ɲən˧˧ zən˧˧ ʨiə̤w˨˩ tiən˧˧/
중부
/kə̰wŋ˨˨ hwaː˧˧ jəŋ˧˥ ʨu˧˩˨ ɲəŋ˧˥ jəŋ˧˥ tʂiəw˧˧ tiəŋ˧˥/
남부
/kəwŋ˨˩˨ hwaː˨˩ jəŋ˧˧ ʨu˨˩˦ ɲəŋ˧˧ jəŋ˧˧ tʂiəw˨˩ tiəŋ˧˧/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên là tên của một địa danh.
ko 조선민주주의인민공화국은 지명이다.
유의어
cộng hoà dân chủ nhân dân triều tiên
▸
유의어
cộng hoà dân chủ nhân dân triều tiên