chiếu tâm
발음
북부
/ʨiəw˧˥ təm˧˧/
중부
/ʨiə̰w˩˧ təm˧˥/
남부
/ʨiəw˧˥ təm˧˧/
듣기
내성하다 enilluminate the mind
unknown
내성하다
illuminate the mind
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
내성하다
To reflect on or illuminate one's own inner thoughts and conscience.
vi Chúng ta cần chiếu tâm để hiểu rõ bản thân mình.
ko We need to illuminate the mind to understand ourselves.
구성
chiếu / tâm / 照心
▸
구성
chiếu / tâm / 照心
한자
음절 대응 추정
대표 후보
照心
음절별 후보
chiếu
照(炤 / 詔 / 𥴜 / 𥵕)
tâm
心
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chiếu sáng / chiếu / chiếu bóng / chiếu dụ
▸
유의어
chiếu sáng / chiếu / chiếu bóng / chiếu dụ
쓰임
hộ chiếu / rạp chiếu phim / chiếu tướng / rạp chiếu bóng …
▸
쓰임
hộ chiếu / rạp chiếu phim / chiếu tướng / rạp chiếu bóng …