chiếu
발음
북부
/ʨiəw˧˥/
중부
/ʨiə̰w˩˧/
남부
/ʨiəw˧˥/
듣기
돗자리 enmat
명사
돗자리
mat
3 뜻
3 의미
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
돗자리 (mat)
뜻 1
명사
돗자리
가구·생활용품
Furniture
골풀이나 대나무로 만든 평평한 짜임 재료로, 앉거나 눕는 데 쓰인다.
vi Họ trải một tấm chiếu trên sàn nhà để ngồi ăn cơm.
ko 그들은 바닥에 돗자리를 펴고 앉아 밥을 먹었습니다.
조명 (shine)
뜻 1
동사
비추다
빛줄기를 무언가에 향하게 하거나 표면에 빛을 비추다.
vi Đèn pin chiếu một luồng sáng mạnh vào bóng tối.
ko 손전등이 어둠 속으로 강한 빛을 비췄습니다.
상영 (screen a movie)
뜻 1
동사
상영하다
영화관 등에서 관객에게 영화를 상영함.
유의어
chiều / chiêu / chiểu / chiếu sáng …
▸
유의어
chiều / chiêu / chiểu / chiếu sáng …
쓰임
hộ chiếu / rạp chiếu phim / chiếu tướng / rạp chiếu bóng …
▸
쓰임
hộ chiếu / rạp chiếu phim / chiếu tướng / rạp chiếu bóng …