chiếu dụ
발음
북부
/ʨiəw˧˥ zṵʔ˨˩/
중부
/ʨiə̰w˩˧ jṵ˨˨/
남부
/ʨiəw˧˥ ju˨˩˨/
칙령 enimperial edict
명사
칙령
imperial edict
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
칙령
담화·논리
황제가 신민이나 관료들에게 발행하는 공식적인 명령서나 포고.
vi Vị quan đang đọc tờ chiếu dụ của nhà vua.
ko 관료는 왕의 칙령을 읽어주고 있다.
구성
chiếu / dụ / 照誘
▸
구성
chiếu / dụ / 照誘
한자
음절 대응 추정
대표 후보
照誘
음절별 후보
chiếu
照(炤 / 詔 / 𥴜 / 𥵕)
dụ
誘(喻 / 諭)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chiêu dụ / chiếu sáng / chiếu / chiếu bóng …
▸
유의어
chiêu dụ / chiếu sáng / chiếu / chiếu bóng …
쓰임
hộ chiếu / rạp chiếu phim / chiếu tướng / rạp chiếu bóng …
▸
쓰임
hộ chiếu / rạp chiếu phim / chiếu tướng / rạp chiếu bóng …