chỗ nghỉ
발음
북부
/ʨoʔo˧˥ ŋḭ˧˩˧/
중부
/ʨo˧˩˨ ŋi˧˩˨/
남부
/ʨo˨˩˦ ŋi˨˩˦/
듣기
휴게소 enrest area
명사
휴게소
rest area
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
휴게소
담화·논리
여행 중에 쉬거나 잠을 자려고 잠시 들르는 특정 장소나 위치.
vi Chúng tôi dừng chân tại một chỗ nghỉ bên đường.
ko 우리는 길가의 휴게소에 들렀다.
구성
chỗ / nghỉ
▸
구성
chỗ / nghỉ
유의어
chỗ ngồi / chỗ ở / chỗ / chỗ trống …
▸
유의어
chỗ ngồi / chỗ ở / chỗ / chỗ trống …
쓰임
giữ chỗ / tại chỗ / chỗ đứng / lỗ chỗ …
▸
쓰임
giữ chỗ / tại chỗ / chỗ đứng / lỗ chỗ …