lỗ chỗ
발음
북부
/loʔo˧˥ ʨoʔo˧˥/
중부
/lo˧˩˨ ʨo˧˩˨/
남부
/lo˨˩˦ ʨo˨˩˦/
듣기
구멍이 많은 enperforated
형용사
구멍이 많은
perforated
3 뜻
2 구성 요소
뜻
3 뜻
▸
뜻
3 뜻
뜻 1
형용사
구멍이 많은
성질·상태
표면 전체에 많은 작은 구멍이나 틈이 있는.
vi Chiếc áo cũ đã bị thủng lỗ chỗ nhiều nơi.
ko 오래된 셔츠가 구멍투성이다.
뜻 2
형용사
얼룩덜룩한
다른 색의 작은 점이나 얼룩이 있는.
vi Bộ lông của con mèo có những vết màu lỗ chỗ.
ko 고양이 털에는 얼룩덜룩한 반점이 있다.
뜻 3
형용사
울퉁불퉁한
평평하지 않고 많은 요철이 있는 표면.
vi Bề mặt con đường này đầy những vết lõm lỗ chỗ.
ko 이 도로 표면은 울퉁불퉁하다.
구성
lỗ / chỗ
▸
구성
lỗ / chỗ
유의어
lơ chơ / giữ chỗ / tại chỗ / giậm chân tại chỗ …
▸
유의어
lơ chơ / giữ chỗ / tại chỗ / giậm chân tại chỗ …
쓰임
ăn lông ở lỗ / xuống lỗ / lỗ tai cây / lỗ vốn …
▸
쓰임
ăn lông ở lỗ / xuống lỗ / lỗ tai cây / lỗ vốn …