lơ chơ
발음
북부
/ləː˧˧ ʨəː˧˧/
중부
/ləː˧˥ ʨəː˧˥/
남부
/ləː˧˧ ʨəː˧˧/
듣기
듬성듬성한 ensparse
unknown
듬성듬성한
sparse
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
듬성듬성한
소수가 흩어져 존재하며 서로 멀리 떨어져 있는 모습.
vi Vài ngôi nhà lơ chơ trên sườn đồi.
ko 언덕 비탈에 몇 채의 집이 듬성듬성 있다.
구성
lơ / chơ
▸
구성
lơ / chơ
유의어
lỗ chỗ / lơ thơ / lơ phơ / lơ …
▸
유의어
lỗ chỗ / lơ thơ / lơ phơ / lơ …
쓰임
lơ chơ lỏng chỏng / lẳng lơ / trai lơ / xa lắc xa lơ …
▸
쓰임
lơ chơ lỏng chỏng / lẳng lơ / trai lơ / xa lắc xa lơ …