đi nghỉ
휴가를 가다 engo on vacation
동사
휴가를 가다
go on vacation
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
휴가를 가다
기본 동작
일을 쉬거나 휴식과 회복을 위해 여행하는 것.
vi Gia đình tôi sẽ đi nghỉ vào tuần tới.
ko 우리 가족은 다음 주에 휴가를 간다.
구성
đi / nghỉ
▸
구성
đi / nghỉ
유의어
dị nghị / kỳ nghỉ / giờ nghỉ / chỗ nghỉ …
▸
유의어
dị nghị / kỳ nghỉ / giờ nghỉ / chỗ nghỉ …
쓰임
đi bộ / đi chơi / đi lại / bỏ đi …
▸
쓰임
đi bộ / đi chơi / đi lại / bỏ đi …