chỗ cạn
얕은 곳 enshallows
명사
얕은 곳
shallows
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
얕은 곳
수심이 얕아 바닥이 쉽게 보이는 강이나 호수 등의 장소.
vi Chúng tôi đang lội qua những chỗ cạn của dòng suối nhỏ này.
ko 우리는 이 작은 개울의 얕은 곳을 걸어 지나가고 있다.
구성
chỗ / cạn
▸
구성
chỗ / cạn
유의어
chỗ ngồi / chỗ ở / chỗ / chỗ trống …
▸
유의어
chỗ ngồi / chỗ ở / chỗ / chỗ trống …
쓰임
giữ chỗ / tại chỗ / chỗ đứng / lỗ chỗ …
▸
쓰임
giữ chỗ / tại chỗ / chỗ đứng / lỗ chỗ …