cầu cạn
듣기
고가교 enviaduct
명사
고가교
viaduct
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
고가교
담화·논리
골짜기를 가로질러 도로 등을 통과시키는 다리 모양의 구조물.
vi Chuyến tàu hỏa đang đi qua một cây cầu cạn vắt ngang thung lũng.
ko 열차가 골짜기의 고가교를 지나가고 있습니다.
구성
cầu / cạn / cầu + cạn 의 합성 …
▸
구성
cầu / cạn / cầu + cạn 의 합성 …
어원cầu + cạn 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
求𣴓
음절별 후보
cầu
求
cạn
𣴓
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
mắc cạn / vượt cạn / thuận vợ thuận chồng, tát Biển Đông cũng cạn / nông cạn …
▸
유의어
mắc cạn / vượt cạn / thuận vợ thuận chồng, tát Biển Đông cũng cạn / nông cạn …
쓰임
nhu cầu / cầu nguyện / toàn cầu / cầu hôn …
▸
쓰임
nhu cầu / cầu nguyện / toàn cầu / cầu hôn …