chỉ thiên
듣기
하늘 enskyward
부사
하늘
skyward
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
하늘 (skyward)
뜻 1
부사
하늘로
방향·길안내
Plants
하늘을 향해 가리키거나 동작을 수행하는 것.
vi Anh ấy bắn một phát súng chỉ thiên.
ko 그는 하늘을 향해 총을 한 발 쏘았다.
Elephantopus 속 (Elephantopus)
뜻 1
명사
Elephantopus 속
Elephantopus 속에 속하는 꽃 식물의 총칭.
vi Cây chỉ thiên được dùng làm thuốc.
ko Elephantopus 식물은 약으로 쓰인다.
구성
chỉ / thiên
▸
구성
chỉ / thiên
유의어
Chí Thiện / 하늘 / Elephantopus 속
▸
유의어
Chí Thiện / 하늘 / Elephantopus 속
쓰임
ớt chỉ thiên / địa chỉ / chỉ đạo / chỉ có …
▸
쓰임
ớt chỉ thiên / địa chỉ / chỉ đạo / chỉ có …