chăn chiên
담요 enfelt blanket
명사
담요
felt blanket
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
담요
겨울에 사용하기 위해 펠트나 양모와 같은 재질로 만든 두껍고 따뜻한 담요.
vi Chiếc chăn chiên này rất ấm áp trong mùa đông.
ko 이 담요는 겨울 동안 매우 따뜻하다.
구성
chăn / chiên
▸
구성
chăn / chiên
유의어
chăn / chăn thả / chăn dân / chăn gối …
▸
유의어
chăn / chăn thả / chăn dân / chăn gối …
쓰임
chăn nuôi / viêng chăn / chó chăn cừu đức / chiềng chăn …
▸
쓰임
chăn nuôi / viêng chăn / chó chăn cừu đức / chiềng chăn …