con chiên
발음
북부
/kɔn˧˧ ʨiən˧˧/
중부
/kɔŋ˧˥ ʨiəŋ˧˥/
남부
/kɔŋ˧˧ ʨiəŋ˧˧/
듣기
신도 ensheep
명사
신도
sheep
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
신도
담화·논리
양의 명칭, 비유적으로 종교 공동체의 신도를 지칭.
vi Các con chiên đang chăm chú lắng nghe lời giảng đạo.
ko 신도들은 설교에 진지하게 귀를 기울이고 있다.
구성
con / chiên
▸
구성
con / chiên
유의어
con / con đường / con ma / con nhỏ …
▸
유의어
con / con đường / con ma / con nhỏ …
쓰임
con gái / con trai / con người / con số …
▸
쓰임
con gái / con trai / con người / con số …