chăn gối
듣기
침구 enbedding
명사
침구
bedding
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
침구
성질·상태
침구로 사용되는 도구로, 특히 이불과 베개.
vi Mẹ tôi đang phơi chăn gối ngoài sân cho khô ráo.
ko 어머니는 침구를 말리기 위해 마당에서 널고 계신다.
형용사
뜻 2
형용사
부부의
부부 관계, 특히 사생활이나 성생활과 관련된 것.
vi Họ luôn cố gắng giữ gìn hạnh phúc chăn gối bền chặt.
ko 그들은 견고한 부부 관계를 유지하려고 노력한다.
구성
chăn / gối
▸
구성
chăn / gối
유의어
chăn / chăn rau / chăn thả / chăn dân …
▸
유의어
chăn / chăn rau / chăn thả / chăn dân …
쓰임
chăn nuôi / viêng chăn / chó chăn cừu đức / chiềng chăn …
▸
쓰임
chăn nuôi / viêng chăn / chó chăn cừu đức / chiềng chăn …