khom lưng uốn gối
비굴하게 굽히다 enfawning
구
비굴하게 굽히다
fawning
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
비굴하게 굽히다 담화·논리
권력자에게 허리를 굽히며 비굴하게 아첨함.
구성
uốn / gối
▸
구성
uốn / gối
유의어
khom / khom khom / đầu gối / áo gối …
▸
유의어
khom / khom khom / đầu gối / áo gối …
쓰임
uốn khúc / uốn nắn / uốn cong / uốn ván …
▸
쓰임
uốn khúc / uốn nắn / uốn cong / uốn ván …