Chúa ơi
듣기
세상에 enoh my god
구
세상에
oh my god
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
세상에
감정
놀람, 두려움, 흥분 등 강한 감정을 나타낼 때 쓰는 말.
vi Chúa ơi, bạn làm tôi giật mình!
ko 세상에, 나를 깜짝 놀라게 했잖아!
구성
chúa / ơi / Chúa + ơi 의 합성
▸
구성
chúa / ơi / Chúa + ơi 의 합성
어원Chúa + ơi 의 합성
유의어
Chúa / chúa ghét / chúa công / chúa xuân …
▸
유의어
Chúa / chúa ghét / chúa công / chúa xuân …
쓰임
công chúa / thiên chúa / trưởng công chúa / chúa trời …
▸
쓰임
công chúa / thiên chúa / trưởng công chúa / chúa trời …