mèn ơi
어머나 enexclamation of surprise
감탄사
어머나
exclamation of surprise
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
감탄사
어머나
담화·논리
놀라움이나 감탄을 나타내는 감탄사.
vi Mèn ơi, cậu làm tớ giật cả mình!
ko 어머나, 깜짝 놀라게 하지 마!
구성
mèn / ơi
▸
구성
mèn / ơi
유의어
mèn mén / mèn đét ơi / mèn / trời ơi …
▸
유의어
mèn mén / mèn đét ơi / mèn / trời ơi …
쓰임
dế mèn / chúa ơi / quỷ thần ơi / trời đất ơi …
▸
쓰임
dế mèn / chúa ơi / quỷ thần ơi / trời đất ơi …