mèn mén
발음
북부
/mɛ̤n˨˩ mɛn˧˥/
중부
/mɛŋ˧˧ mɛ̰ŋ˩˧/
남부
/mɛŋ˨˩ mɛŋ˧˥/
듣기
옥수수찜 enHmong maize dish
명사
옥수수찜
Hmong maize dish
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
옥수수찜
요리·음식
Food & Dishes
간 옥수수나 옥수수 가루를 쪄서 만드는 몽족의 전통 음식.
vi Mèn mén là một món ăn truyền thống đặc trưng của người H'Mông.
ko 멘멘은 몽족의 대표적인 전통 음식입니다.
구성
mèn / mén
▸
구성
mèn / mén
유의어
món / chả cá Lã Vọng / cá thính / bánh hỏi …
▸
유의어
món / chả cá Lã Vọng / cá thính / bánh hỏi …
쓰임
dế mèn
▸
쓰임
dế mèn