châm chọc
듣기
조롱하다 entaunt
동사
조롱하다
taunt
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
조롱하다 기본 동작
비꼬거나 거친 말로 남을 놀리거나 괴롭히는 행위.
vi Đừng châm chọc lỗi lầm của người khác.
ko 타인의 실수를 조롱하지 마라.
구성
châm / chọc / châm + chọc 의 합성 …
▸
구성
châm / chọc / châm + chọc 의 합성 …
어원châm + chọc 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
針𢹅
음절별 후보
châm
針(斟 / 砧 / 箴 / 鍼)
chọc
𢹅(𨫈)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chọc ghẹo / cà khịa / trêu chọc / nói chọc …
▸
유의어
chọc ghẹo / cà khịa / trêu chọc / nói chọc …
쓰임
châm ngôn / phương châm / nam châm / châm dầu vào lửa …
▸
쓰임
châm ngôn / phương châm / nam châm / châm dầu vào lửa …