cộc lốc
발음
북부
/kə̰ʔwk˨˩ ləwk˧˥/
중부
/kə̰wk˨˨ lə̰wk˩˧/
남부
/kəwk˨˩˨ ləwk˧˥/
듣기
퉁명스러운 encurt
형용사
퉁명스러운
curt
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
퉁명스러운
성질·상태
말이 너무 짧고 무뚝뚝하며 예의가 없는 말투.
vi Câu trả lời cộc lốc của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
ko 그의 퉁명스러운 대답은 사람들을 불쾌하게 했다.
부사
뜻 2
부사
퉁명스럽게
짧고 무뚝뚝하게, 종종 무례하게 대답하는 것.
vi Anh ta trả lời cộc lốc rồi quay lưng bỏ đi.
ko 그는 퉁명스럽게 대답하고 돌아섰다.
구성
cộc / lốc
▸
구성
cộc / lốc
유의어
cộc / cộc cằn / bờ lốc / gió lốc …
▸
유의어
cộc / cộc cằn / bờ lốc / gió lốc …
쓰임
khỉ cộc / mán quần cộc / quần cộc / lộc cộc …
▸
쓰임
khỉ cộc / mán quần cộc / quần cộc / lộc cộc …