cướp ngôi
왕위를 찬탈하다 enusurp the throne
동사
왕위를 찬탈하다
usurp the throne
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
왕위를 찬탈하다
기본 동작
법적 권리 없이 무력으로 옥좌나 주권을 찬탈함.
vi Vị tướng quân đã âm mưu cướp ngôi của nhà vua.
ko 장군은 왕의 왕위를 찬탈하려고 획책했다.
구성
cướp / ngôi
▸
구성
cướp / ngôi
유의어
cướp / cướp cò / cướp trên giàn mướp / cướp đường …
▸
유의어
cướp / cướp cò / cướp trên giàn mướp / cướp đường …
쓰임
vừa đánh trống vừa ăn cướp / ăn cướp / cướp bóc / cướp biển …
▸
쓰임
vừa đánh trống vừa ăn cướp / ăn cướp / cướp bóc / cướp biển …