cướp vợ
배우자를 빼앗다 ensteal a wife
명사
배우자를 빼앗다
steal a wife
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
배우자를 빼앗다
타인의 아내를 불법적이거나 폭력적인 방법으로 빼앗는 행위.
구성
cướp / vợ
▸
구성
cướp / vợ
유의어
cướp / cướp cò / cướp trên giàn mướp / cướp đường …
▸
유의어
cướp / cướp cò / cướp trên giàn mướp / cướp đường …
쓰임
vừa đánh trống vừa ăn cướp / ăn cướp / cướp bóc / cướp biển …
▸
쓰임
vừa đánh trống vừa ăn cướp / ăn cướp / cướp bóc / cướp biển …