cướp trên giàn mướp
발음
북부
/kɨəp˧˥ ʨen˧˧ za̤ːn˨˩ mɨəp˧˥/
중부
/kɨə̰p˩˧ tʂen˧˥ jaːŋ˧˧ mɨə̰p˩˧/
남부
/kɨəp˧˥ tʂəːŋ˧˧ jaːŋ˨˩ mɨəp˧˥/
갑작스러운 약탈 ensudden robbery
proverb
갑작스러운 약탈
sudden robbery
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
proverb
갑작스러운 약탈 기본 동작
뜻밖의 갑작스러운 약탈 행위.
vi Vụ cướp trên giàn mướp khiến ai cũng bất ngờ.
ko 그 갑작스러운 약탈에 모두가 놀랐다.
구성
cướp / mướp
▸
구성
cướp / mướp
유의어
cướp / cướp cò / cướp đường / cướp ngôi …
▸
유의어
cướp / cướp cò / cướp đường / cướp ngôi …
쓰임
vừa đánh trống vừa ăn cướp / ăn cướp / cướp bóc / cướp biển …
▸
쓰임
vừa đánh trống vừa ăn cướp / ăn cướp / cướp bóc / cướp biển …