cơ hoành
듣기
횡격막 endiaphragm
명사
횡격막
diaphragm
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
횡격막
담화·논리
흉부와 복부 사이에 있으며 호흡을 돕는 큰 근육.
vi Cơ hoành giúp phổi co giãn khi ta thở.
ko 횡격막은 호흡할 때 폐의 확장을 돕는다.
구성
cơ / hoành / cơ + hoành 의 합성
▸
구성
cơ / hoành / cơ + hoành 의 합성
어원cơ + hoành 의 합성
유의어
hoành cách / trục hoành / tung hoành / 횡격막
▸
유의어
hoành cách / trục hoành / tung hoành / 횡격막
쓰임
cơ thể / đầu cơ / cơ hội / phi cơ …
▸
쓰임
cơ thể / đầu cơ / cơ hội / phi cơ …