trục hoành
발음
북부
/ʨṵʔk˨˩ hwa̤jŋ˨˩/
중부
/tʂṵk˨˨ hwan˧˧/
남부
/tʂuk˨˩˨ hwan˨˩/
듣기
가로축 enhorizontal axis
명사
가로축
horizontal axis
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
가로축
담화·논리
데카르트 좌표계에서 점의 위치를 나타내는 가로축.
vi Giá trị của biến được biểu diễn trên trục hoành.
ko 변숫값은 가로축에 표시되어 있다.
구성
trục / hoành
▸
구성
trục / hoành
유의어
cơ hoành / tung hoành / 가로축
▸
유의어
cơ hoành / tung hoành / 가로축
쓰임
trục số / trục xuất / ổ trục / cầu trục …
▸
쓰임
trục số / trục xuất / ổ trục / cầu trục …