hoành sơn
듣기
호안손 enplace name
고유명사
호안손
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
호안손
문화·고유명사
지명을 나타내는 고유명사.
vi Hoành Sơn là tên một địa danh.
ko 호안손은 지명이다.
구성
hoành / sơn / 한월어. 한자는 橫山 …
▸
구성
hoành / sơn / 한월어. 한자는 橫山 …
어원한월어. 한자는 橫山
한자
출처 대조 완료
대표 후보
橫山
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
dãy / bảy núi / dãy núi hoàng liên sơn / hồng lĩnh …
▸
유의어
dãy / bảy núi / dãy núi hoàng liên sơn / hồng lĩnh …
쓰임
hoành tráng / cơ hoành / hoành tân / hoành thánh …
▸
쓰임
hoành tráng / cơ hoành / hoành tân / hoành thánh …