công trái
발음
북부
/kəwŋ˧˧ ʨaːj˧˥/
중부
/kəwŋ˧˥ tʂa̰ːj˩˧/
남부
/kəwŋ˧˧ tʂaːj˧˥/
듣기
채권 enbond certificate
명사
채권
bond certificate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
채권
담화·논리
자금을 조달하기 위해 정부나 기업이 발행하는 채무 증서.
vi Nhiều người mua công trái để tiết kiệm tiền.
ko 많은 사람들이 저축을 위해 채권을 산다.
구성
công / trái / 工賴
▸
구성
công / trái / 工賴
한자
음절 대응 추정
대표 후보
工賴
음절별 후보
công
工
trái
賴
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ngang trái / tay trái / phải trái / quốc trái …
▸
유의어
ngang trái / tay trái / phải trái / quốc trái …
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …