quốc trái
발음
북부
/kwəwk˧˥ ʨaːj˧˥/
중부
/kwə̰wk˩˧ tʂa̰ːj˩˧/
남부
/wəwk˧˥ tʂaːj˧˥/
듣기
국가 부채 ennational debt
명사
국가 부채
national debt
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
국가 부채
담화·논리
국가 정부가 채권자들에게 갚아야 할 부채 총액.
vi Việc quản lý quốc trái là một thách thức lớn đối với nền kinh tế.
ko 국가 부채를 관리하는 것은 경제의 큰 과제이다.
구성
quốc / trái / 國賴
▸
구성
quốc / trái / 國賴
한자
음절 대응 추정
대표 후보
國賴
음절별 후보
quốc
國
trái
賴
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
công trái / ngang trái / tay trái / phải trái …
▸
유의어
công trái / ngang trái / tay trái / phải trái …
쓰임
trung quốc / phú quốc / phản quốc / vương quốc …
▸
쓰임
trung quốc / phú quốc / phản quốc / vương quốc …