tát trái
발음
북부
/taːt˧˥ ʨaːj˧˥/
중부
/ta̰ːk˩˧ tʂa̰ːj˩˧/
남부
/taːk˧˥ tʂaːj˧˥/
역수로 뺨 때리기 enbackhand slap
unknown
역수로 뺨 때리기
backhand slap
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
역수로 뺨 때리기
손등을 사용하여 상대방의 얼굴을 치는 것.
vi Hắn ta định tặng cho người kia một cái tát trái.
ko 그는 상대방에게 역수로 뺨을 때리려 했다.
구성
tát / trái / 撒賴
▸
구성
tát / trái / 撒賴
한자
음절 대응 추정
대표 후보
撒賴
음절별 후보
tát
撒
trái
賴
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tát / tát tai / công trái / ngang trái …
▸
유의어
tát / tát tai / công trái / ngang trái …
쓰임
cao đài tiên ông đại bồ tát ma ha tát / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / bồ tát / tát ngà …
▸
쓰임
cao đài tiên ông đại bồ tát ma ha tát / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / bồ tát / tát ngà …