công sự
발음
북부
/kəwŋ˧˧ sɨ̰ʔ˨˩/
중부
/kəwŋ˧˥ ʂɨ̰˨˨/
남부
/kəwŋ˧˧ ʂɨ˨˩˨/
듣기
진지 enfortification
명사
진지
fortification
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
진지 (fortification)
뜻 1
명사
진지
정치·제도
전쟁 중에 지어지는 참호나 벙커 같은 견고한 방어 공사.
vi Các binh sĩ đang đào thêm công sự để chuẩn bị cho cuộc chiến.
ko 병사들은 전투에 대비해 진지를 더 파고 있다.
공무 (public affairs)
뜻 1
명사
공무
행정이나 사회의 공공 이익과 관련된 업무.
vi Anh ấy dành phần lớn thời gian để giải quyết các công sự của thành phố.
ko 그는 시청에서 공무를 처리하는 데 시간을 쓴다.
구성
công / sự
▸
구성
công / sự
유의어
công sứ / cộng sự / 진지 / 공무
▸
유의어
công sứ / cộng sự / 진지 / 공무
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …