câng
듣기
오만 enimpudent
형용사
오만
impudent
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
오만
성질·상태
사회적 규칙이나 타인의 감정을 무시하는 오만하고 무례한 태도.
vi Thái độ câng của cậu bé khiến mọi người không hài lòng.
ko 그 소년의 오만한 태도 때문에 모두가 불만족스러워했다.
유의어
cảng / cáng / càng / căng …
▸
유의어
cảng / cáng / càng / căng …
쓰임
già câng
▸
쓰임
già câng