bề thế
발음
북부
/ɓe̤˨˩ tʰe˧˥/
중부
/ɓe˧˧ tʰḛ˩˧/
남부
/ɓe˨˩ tʰe˧˥/
듣기
거대한 enmassive
형용사
거대한
massive
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
거대한
성질·상태
인상적으로 대규모이거나 상당한 크기, 혹은 웅장하고 당당한 외양.
vi Ngôi nhà mới xây trông thật bề thế và sang trọng.
ko 새로 지은 집은 정말 거대하고 고급스러워 보인다.
구성
bề / thế
▸
구성
bề / thế
유의어
ồ ạt / bành ki / 거대함
▸
유의어
ồ ạt / bành ki / 거대함
쓰임
ra bề / bốn bề / bề mặt / bề ngoài …
▸
쓰임
ra bề / bốn bề / bề mặt / bề ngoài …