bốn bề
듣기
사방 eneverywhere
부사
사방
everywhere
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
사방
담화·논리
주변의 모든 곳이나 방향.
vi Bốn bề đều là núi cao.
ko 사방에 높은 산이 있다.
구성
bốn / bề
▸
구성
bốn / bề
유의어
bốn bể / ra bề / cho bề / cam bề …
▸
유의어
bốn bể / ra bề / cho bề / cam bề …
쓰임
bốn phương / bốn mươi / mười bốn / năm châu bốn bể …
▸
쓰임
bốn phương / bốn mươi / mười bốn / năm châu bốn bể …