bề dày
두께 enthickness
명사
두께
thickness
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
두께
특정 물체나 재료가 얼마나 두꺼운지를 나타내는 치수.
vi Cuốn sách này có bề dày mười xăng-ti-mét.
ko 이 책은 두께가 10센티미터이다.
구성
bề / dày
▸
구성
bề / dày
유의어
bề / bề mặt / bề trên / bề tôi …
▸
유의어
bề / bề mặt / bề trên / bề tôi …
쓰임
ra bề / bốn bề / bề ngoài / bề thế …
▸
쓰임
ra bề / bốn bề / bề ngoài / bề thế …