cao dày
발음
북부
/kaːw˧˧ za̤j˨˩/
중부
/kaːw˧˥ jaj˧˧/
남부
/kaːw˧˧ jaj˨˩/
듣기
위대함 engreat
unknown
위대함
great
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
위대함
매우 크고 숭고하며 깊은 것.
vi Công ơn của cha mẹ thật cao dày.
ko 부모님의 은덕은 참으로 위대하다.
구성
cao / dày / 高𠫅
▸
구성
cao / dày / 高𠫅
한자
음절 대응 추정
대표 후보
高𠫅
음절별 후보
cao
高
dày
𠫅(𠼪)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đau dạ dày / ơn cả nghĩa dày / loét dạ dày / mô dày …
▸
유의어
đau dạ dày / ơn cả nghĩa dày / loét dạ dày / mô dày …
쓰임
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …
▸
쓰임
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …