bậc thầy
발음
북부
/ɓə̰ʔk˨˩ tʰə̤j˨˩/
중부
/ɓə̰k˨˨ tʰəj˧˧/
남부
/ɓək˨˩˨ tʰəj˨˩/
듣기
명인 enmaster
명사
명인
master
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
명인
담화·논리
어떤 분야에서 깊은 지식과 숙련된 기술을 가진 사람.
vi Ông ấy là một bậc thầy trong lĩnh vực hội họa.
ko 그는 회화 분야의 명인이다.
구성
bậc / thầy / bậc + thầy 의 합성
▸
구성
bậc / thầy / bậc + thầy 의 합성
어원bậc + thầy 의 합성
유의어
cao thủ / bậc / bậc thang / bậc thềm …
▸
유의어
cao thủ / bậc / bậc thang / bậc thềm …
쓰임
thứ bậc / cấp bậc / lầu bậc / vượt bậc …
▸
쓰임
thứ bậc / cấp bậc / lầu bậc / vượt bậc …