quan thầy
발음
북부
/kwaːn˧˧ tʰə̤j˨˩/
중부
/kwaːŋ˧˥ tʰəj˧˧/
남부
/waːŋ˧˧ tʰəj˨˩/
듣기
후원자 enpatron
명사
후원자
patron
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
후원자
담화·논리
개인이나 조직을 후원하거나 보호하는 사람.
vi Ông ấy là một quan thầy giàu có.
ko 그는 부유한 후원자이다.
구성
quan / thầy
▸
구성
quan / thầy
유의어
bậc thầy / sư thầy / mã thầy / làm thầy …
▸
유의어
bậc thầy / sư thầy / mã thầy / làm thầy …
쓰임
quan trọng / quan sát / quan điểm / quan hệ …
▸
쓰임
quan trọng / quan sát / quan điểm / quan hệ …