bại hoại
발음
북부
/ɓa̰ːʔj˨˩ hwa̰ːʔj˨˩/
중부
/ɓa̰ːj˨˨ hwa̰ːj˨˨/
남부
/ɓaːj˨˩˨ hwaːj˨˩˨/
부패한 encorrupted
형용사
부패한
corrupted
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
부패한
성질·상태
쇠퇴, 도덕적 타락 또는 물리적 손상 상태에 있는 것.
vi Đạo đức của anh ta đã bại hoại.
ko 그의 도덕성은 부패했다.
뜻 2
형용사
파손된
누군가에 의해 의도적으로 손상, 파괴되거나 방해받은 상태.
vi Tài sản công cộng bị bại hoại.
ko 공공 재산이 파손되었다.
구성
bại / hoại / 敗壞
▸
구성
bại / hoại / 敗壞
한자
출처 대조 완료
대표 후보
敗壞
음절별 후보
bại
敗
hoại
坏(壞)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
bải hoải / phá hoại / hủy hoại / huỷ hoại …
▸
유의어
bải hoải / phá hoại / hủy hoại / huỷ hoại …
쓰임
thất bại / chiến bại / thất bại là mẹ thành công / bại sản …
▸
쓰임
thất bại / chiến bại / thất bại là mẹ thành công / bại sản …