bải hoải
발음
북부
/ɓa̰ːj˧˩˧ hwa̰ːj˧˩˧/
중부
/ɓaːj˧˩˨ hwaːj˧˩˨/
남부
/ɓaːj˨˩˦ hwaːj˨˩˦/
녹초가 된 enutterly exhausted
형용사
녹초가 된
utterly exhausted
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
녹초가 된
성질·상태
지쳐서 힘이 들어가지 않는, 매우 쇠약한 상태.
vi Sau một ngày làm việc vất vả, tôi cảm thấy bải hoải cả người.
ko 힘든 하루 일과 후, 온몸이 녹초가 된 것을 느낀다.
구성
bải
▸
구성
bải
유의어
bại hoại / bải
▸
유의어
bại hoại / bải
쓰임
bai bải
▸
쓰임
bai bải