bòn rút
발음
북부
/ɓɔ̤n˨˩ zut˧˥/
중부
/ɓɔŋ˧˧ ʐṵk˩˧/
남부
/ɓɔŋ˨˩ ɹuk˧˥/
듣기
착복하다 endrain
동사
착복하다
drain
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
착복하다
기본 동작
다른 사람의 돈이나 재산을 조금씩 빼앗으려고 하는 행위.
vi Ông ta bị cáo buộc đã bòn rút công quỹ trong nhiều năm qua.
ko 그는 지난 수년간 공금을 착복했다는 혐의를 받았다.
구성
bòn / rút / bòn + rút 의 합성
▸
구성
bòn / rút / bòn + rút 의 합성
어원bòn + rút 의 합성
유의어
bòn / bòn mót / bòn bon / đúc rút …
▸
유의어
bòn / bòn mót / bòn bon / đúc rút …
쓰임
rút xương / rút lui / rút phép thông công / rút ruột
▸
쓰임
rút xương / rút lui / rút phép thông công / rút ruột