bình quyền
듣기
평등한 enequal in rights
형용사
평등한
equal in rights
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
평등한
성질·상태
법적으로 공정하거나 모든 사람에게 동등한 권리와 기회가 있는 상태.
vi Mọi công dân đều có quyền bình quyền trước pháp luật.
ko 모든 시민은 법 앞에 평등한 권리를 가진다.
구성
bình / quyền / 한월어. 한자는 平權 …
▸
구성
bình / quyền / 한월어. 한자는 平權 …
어원한월어. 한자는 平權
한자
출처 대조 완료
대표 후보
平權
음절별 후보
bình
平
quyền
權
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
binh quyền / bình đẳng / đều / tày …
▸
유의어
binh quyền / bình đẳng / đều / tày …
쓰임
chủ nghĩa nam nữ bình quyền / bình minh / bình yên / bình dương …
▸
쓰임
chủ nghĩa nam nữ bình quyền / bình minh / bình yên / bình dương …