bát nàn
발음
북부
/ɓaːt˧˥ na̤ːn˨˩/
중부
/ɓa̰ːk˩˧ naːŋ˧˧/
남부
/ɓaːk˧˥ naːŋ˨˩/
듣기
밧난 enproper name
고유명사
밧난
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
밧난
인명.
vi Tên nhân vật là Bát Nàn.
ko 그 캐릭터의 이름은 밧난이다.
구성
bát / nàn
▸
구성
bát / nàn
쓰임
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …
▸
쓰임
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …